nuốt tươi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Nuốt sống: Hành động ăn một sinh vật còn sống mà không cần nhai hoặc chế biến, thường được dùng để miêu tả cách săn mồi của một số loài động vật.
- (Nghĩa bóng) Tiêu diệt hoặc chiếm đoạt một cách dễ dàng, nhanh chóng và triệt để: Dùng để ví von về việc đánh bại, thôn tính hoặc xử lý đối thủ một cách áp đảo, không cho cơ hội phản kháng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Con trăn lớn có thể nuốt tươi một con thỏ. (Loài trăn lớn có khả năng nuốt sống một con thỏ.)
- Một số loài cá săn mồi bằng cách nuốt tươi con mồi. (Một số loài cá có phương thức săn mồi là nuốt sống con mồi.)
Nghĩa bóng:
- Đội bóng mạnh đã nuốt tươi đối thủ với tỉ số 5-0. (Đội bóng có ưu thế đã đánh bại đối thủ một cách dễ dàng với tỉ số áp đảo.)
- Công ty lớn đó có nguy cơ bị đối thủ cạnh tranh nuốt tươi. (Công ty lớn kia có khả năng bị đối thủ cạnh tranh thôn tính hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, báo chí: Thường xuất hiện trong các bài phân tích chính trị, kinh tế hoặc thể thao để nhấn mạnh sự chênh lệch, áp đảo.
- Thị trường nhỏ lẻ có nguy cơ bị các tập đoàn bán lẻ lớn nuốt tươi.
- Dùng trong khẩu ngữ, với sắc thái mạnh: Diễn tả sự căm phẫn hoặc quyết tâm trừng trị.
- Tôi tức đến mức có thể nuốt tươi hắn! (Tôi tức giận đến mức muốn tiêu diệt hắn ta ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Nuốt sống: Có nghĩa tương đương trực tiếp với "nuốt tươi", thường dùng thay thế cho nhau.
- Tiêu diệt: (Động từ) Làm cho mất đi, hủy hoại. "Nuốt tươi" mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh sự dễ dàng và nhanh chóng.
- Thôn tính: (Động từ) Chiếm lấy và sáp nhập vào lãnh thổ, tài sản của mình. "Nuốt tươi" thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Nghiền nát: (Nghĩa bóng) Đánh bại hoặc phá hủy hoàn toàn.
- Chén tươi: (Khẩu ngữ, ít dùng) Có nghĩa tương tự "nuốt tươi" nhưng thường dùng với nghĩa bóng một cách hài hước hoặc suồng sã.
Thành ngữ liên quan
- Nuốt không trôi: Không thể chấp nhận hoặc tiêu hóa được (thường là một sự việc, lời nói).
- Lời xin lỗi của anh ấy thật vô lý, tôi nuốt không trôi.
- Nuốt hận: Cam chịu nỗi uất ức, không thể phản kháng.
- Vì hoàn cảnh, bà ấy đành phải nuốt hận mà sống.
- Nh. Nuốt sống.